converse
Anh /kənˈvɜːs/Mỹ /kənˈvɝːs/
C1Xã hội
Nghĩa của converse
- v.trò chuyện; đàm đạoTo talk with someone and exchange thoughts.
Câu ví dụ
We conversed quietly while waiting for the train.
Chúng tôi trò chuyện khẽ khàng trong lúc chờ tàu.
Language exchange programmes allow students to converse with native speakers and develop confidence in unfamiliar social situations.
Các chương trình trao đổi ngôn ngữ giúp học sinh được trò chuyện với người bản xứ và xây dựng sự tự tin trong những tình huống giao tiếp xã hội xa lạ.
Cụm từ thường gặp
- converse with someone — trò chuyện với ai đó
- converse in English — trò chuyện bằng tiếng Anh
- converse about a topic — bàn luận về một chủ đề
Họ từ
conversation (n.) · conversational (adj.) · conversationalist (n.)
Đồng nghĩa
talk, chat
💡 Động từ converse có trọng âm rơi vào âm tiết sau; danh từ converse (nghĩa là điều ngược lại) có trọng âm rơi vào âm tiết đầu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →