platypus

Anh /ˈplætɪpəs/Mỹ /ˈplætɪpəs/

C1Thiên nhiên
Tranh minh họa từ platypus

Nghĩa của platypus

  1. n.thú mỏ vịtAn Australian egg-laying mammal with a flat bill and webbed feet.

Câu ví dụ

We watched a platypus swimming quietly near the riverbank.

Chúng tôi quan sát một con thú mỏ vịt bơi lặng lẽ gần bờ sông.

Protecting rivers from pollution is essential for the survival of the platypus and other freshwater animals.

Bảo vệ sông ngòi khỏi ô nhiễm là điều thiết yếu đối với sự sống còn của thú mỏ vịt và các loài động vật nước ngọt khác.

Cụm từ thường gặp

💡 Dù đẻ trứng, thú mỏ vịt vẫn thuộc lớp động vật có vú.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← syndromeconverse →