syndrome

Anh /ˈsɪndrəʊm/Mỹ /ˈsɪndroʊm/

C1Sức khỏe
Tranh minh họa từ syndrome

Nghĩa của syndrome

  1. n.hội chứnga group of symptoms that occur together in a condition

Câu ví dụ

The doctor explained how the syndrome affects sleep.

Bác sĩ giải thích hội chứng này ảnh hưởng đến giấc ngủ như thế nào.

Early recognition of a syndrome can help healthcare professionals provide appropriate support and manage symptoms more effectively.

Phát hiện sớm một hội chứng giúp nhân viên y tế hỗ trợ phù hợp và kiểm soát triệu chứng hiệu quả hơn.

Cụm từ thường gặp

💡 Chỉ một nhóm triệu chứng xuất hiện cùng nhau, không đồng nghĩa với một triệu chứng đơn lẻ (symptom).
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← bustplatypus →