bust

Anh /bʌst/Mỹ /bʌst/

C1Nghệ thuật
Tranh minh họa từ bust

Nghĩa của bust

  1. n.tượng bán thân; tượng ngựca sculpture showing a person's head, shoulders, and upper chest
  2. n.ngực phụ nữ; vòng ngựca woman's chest, or its measurement

Câu ví dụ

A marble bust stood beside the museum entrance.

Một bức tượng bán thân bằng đá cẩm thạch đứng cạnh lối vào bảo tàng.

Displaying a bust of a local artist can help museums connect visitors with their community's cultural history.

Trưng bày tượng bán thân của một nghệ sĩ địa phương có thể giúp bảo tàng gắn kết khách tham quan với lịch sử văn hóa của cộng đồng.

Cụm từ thường gặp

💡 Khi chỉ tượng, bust là danh từ đếm được và thường chỉ gồm đầu, vai và phần ngực trên.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← adverbialsyndrome →