adverbial
Anh /ədˈvɜːbiəl/Mỹ /ədˈvɝːbiəl/
C1Giáo dục
Nghĩa của adverbial
- adj.thuộc trạng từ; có chức năng trạng ngữfunctioning as an adverb or relating to adverbs
- n.trạng ngữa word or group expressing when, where, how, or why
Câu ví dụ
Our teacher explained adverbial phrases using simple everyday examples.
Cô giáo đã giải thích các cụm trạng ngữ bằng những ví dụ đơn giản trong đời sống hằng ngày.
Understanding adverbial clauses helps language learners express relationships between events more precisely in academic writing.
Hiểu các mệnh đề trạng ngữ giúp người học tiếng Anh diễn đạt quan hệ giữa các sự việc chính xác hơn trong văn viết học thuật.
Cụm từ thường gặp
- adverbial phrase — cụm trạng ngữ
- adverbial clause — mệnh đề trạng ngữ
- adverbial modifier — từ bổ nghĩa trạng ngữ
Họ từ
adverb (n.) · adverbially (adv.)
💡 adverb là từ loại trạng từ; adverbial chỉ chức năng trạng ngữ của một từ, cụm từ hoặc mệnh đề.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →