wail

Anh /weɪl/Mỹ /weɪl/

C1Cảm xúc
Tranh minh họa từ wail

Nghĩa của wail

  1. v.gào khóc; khóc thétto cry loudly in pain, sadness, or distress
  2. n.tiếng gào; tiếng rú dàia long, high cry or sound expressing distress

Câu ví dụ

The baby began to wail when her toy fell.

Em bé bắt đầu khóc thét khi món đồ chơi rơi xuống.

Residents heard sirens wailing throughout the night as emergency teams responded to the severe flooding.

Suốt đêm, người dân nghe tiếng còi báo động rú dài khi các đội cứu hộ ứng phó với trận lũ lụt nghiêm trọng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

wailing (n.)

Đồng nghĩa

howl

💡 Nhấn mạnh tiếng khóc kéo dài và chói tai; cũng có thể dùng để tả tiếng còi báo động rú lên.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← vetoadverbial →