madness

Anh /ˈmædnəs/Mỹ /ˈmædnəs/

B2Tư duy
Tranh minh họa từ madness

Nghĩa của madness

  1. n.điên rồ; hành vi cực kỳ ngu ngốcExtremely foolish, unreasonable, or dangerous behaviour.
  2. n.bệnh tâm thần nặng (cách gọi cũ)An old-fashioned term for severe mental illness.

Câu ví dụ

Driving through this thick fog would be absolute madness.

Lái xe trong lớp sương mù dày đặc này thật là điên rồ.

Critics described the destruction of healthy forests for temporary economic gains as environmental madness.

Các nhà phê bình gọi việc phá hủy những khu rừng khỏe mạnh để đổi lấy lợi ích kinh tế nhất thời là một sự điên rồ đối với môi trường.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

mad (adj.) · madly (adv.) · madden (v.)

Đồng nghĩa

insanity, folly

Trái nghĩa

sanity

💡 Cách dùng chỉ bệnh tâm thần đã cũ và có thể gây xúc phạm, nên tránh dùng để chẩn đoán.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← motionunaware →