motion
Anh /ˈməʊʃən/Mỹ /ˈmoʊʃən/
B2Khoa học
Nghĩa của motion
- n.chuyển động; sự di chuyểnthe act or process of moving
- n.kiến nghị; đề nghị chính thứca formal proposal discussed and voted on at a meeting
- v.ra hiệu bằng cử độngto signal something using a movement of your hand or head
Câu ví dụ
The gentle motion of the boat made me sleepy.
Chuyển động nhẹ nhàng của con thuyền khiến tôi buồn ngủ.
The council passed a motion to improve public transport and reduce traffic in residential areas.
Hội đồng đã thông qua một kiến nghị nhằm cải thiện giao thông công cộng và giảm lưu lượng xe ở khu dân cư.
Cụm từ thường gặp
- in motion — đang chuyển động
- set in motion — bắt đầu thực hiện
- pass a motion — thông qua kiến nghị
- motion to someone — ra hiệu cho ai đó
Họ từ
motionless (adj.)
💡 Kiến nghị có thể được pass hoặc reject; in motion nghĩa là đang chuyển động.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →