identification
Anh /aɪˌdentɪfɪˈkeɪʃən/Mỹ /aɪˌdentɪfɪˈkeɪʃən/
B2Xã hội
Nghĩa của identification
- n.nhận dạng; xác địnhthe process of establishing who or what someone or something is
- n.giấy tờ tùy thâna document that proves who you are
- n.sự đồng nhất; sự đồng cảma feeling of connection with another person or group
Câu ví dụ
The receptionist asked me to show some identification.
Nhân viên lễ tân yêu cầu tôi xuất trình giấy tờ tùy thân.
Early identification of learning difficulties allows schools to provide appropriate support before students fall behind.
Phát hiện sớm các khó khăn trong học tập giúp nhà trường hỗ trợ kịp thời trước khi học sinh bị tụt lại phía sau.
Cụm từ thường gặp
- proof of identification — giấy tờ chứng minh nhân thân
- species identification — xác định loài
- early identification — phát hiện sớm
- identification with — sự đồng nhất với
Họ từ
identify (v.) · identifiable (adj.) · identity (n.)
💡 Khi nghĩa là giấy tờ tùy thân thì thường không đếm được và có thể viết tắt là ID.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →