surmise
Anh /səˈmaɪz/Mỹ /sərˈmaɪz/
C2Tư duy
Nghĩa của surmise
- v.suy đoán; đoán chừngForm an opinion using limited evidence
- n.phỏng đoán; điều suy đoánAn opinion formed without enough evidence to be certain
Câu ví dụ
Seeing wet umbrellas, I surmised that it was raining.
Thấy những chiếc ô ướt, tôi đoán trời đang mưa.
Researchers surmise that flexible schedules improve employee wellbeing, although stronger evidence is needed to confirm this.
Các nhà nghiên cứu cho rằng thời gian làm việc linh hoạt cải thiện sức khỏe tinh thần và thể chất của nhân viên, mặc dù cần có bằng chứng mạnh hơn để xác nhận.
Cụm từ thường gặp
- surmise that — suy đoán rằng
- surmise from — suy ra từ
- pure surmise — hoàn toàn chỉ là phỏng đoán
Đồng nghĩa
conjecture, guess
💡 Từ trang trọng, nhấn mạnh thiếu bằng chứng; động từ thường đi với mệnh đề that.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →