terminable
Anh /ˈtɜːmɪnəbəl/Mỹ /ˈtɝːmɪnəbəl/
Nghĩa của terminable
- adj.có thể chấm dứtAble to be ended, especially under agreed conditions
Câu ví dụ
My rental agreement is terminable with one month's notice.
Hợp đồng thuê nhà của tôi có thể chấm dứt khi báo trước một tháng.
Employment contracts should be terminable by either party, provided that reasonable notice is given.
Hợp đồng lao động nên cho phép một trong hai bên chấm dứt, miễn là đã báo trước hợp lý.
Cụm từ thường gặp
- terminable contract — hợp đồng có thể chấm dứt
- terminable on notice — có thể chấm dứt khi có thông báo
- terminable by either party — có thể được một trong hai bên chấm dứt
Họ từ
terminate (v.) · termination (n.)
Trái nghĩa
interminable
💡 Là thuật ngữ pháp lý trang trọng, thường dùng cho hợp đồng; không đồng nghĩa với terminal.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →