deviate

Anh /ˈdiːvieɪt/Mỹ /ˈdiːvieɪt/

C1Tư duy
Tranh minh họa từ deviate

Nghĩa của deviate

  1. v.lệch khỏi; đi chệchto move away from an expected route, standard, or plan

Câu ví dụ

We deviated from our usual route to avoid traffic.

Chúng tôi đi lệch khỏi lộ trình thường lệ để tránh tắc đường.

Researchers must explain why they deviate from agreed procedures, as unexpected changes may affect the reliability of results.

Nhà nghiên cứu phải giải thích lý do họ đi chệch khỏi quy trình đã thống nhất, vì những thay đổi bất ngờ có thể ảnh hưởng đến độ tin cậy của kết quả.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

deviation (n.)

Đồng nghĩa

diverge, stray

Trái nghĩa

conform

💡 Thường là nội động từ; dùng deviate from để diễn đạt sự lệch khỏi điều gì.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← accelerationcourteous →