acceleration
Anh /əkˌseləˈreɪʃən/Mỹ /əkˌseləˈreɪʃən/
C1Khoa học
Nghĩa của acceleration
- n.sự tăng tốc; sự đẩy nhanhthe process of moving faster or happening more quickly
- n.gia tốcthe rate at which velocity changes over time
Câu ví dụ
The car's sudden acceleration pushed me against my seat.
Chiếc xe tăng tốc đột ngột khiến tôi bị ép sát vào lưng ghế.
The acceleration of urban growth has increased demand for affordable housing and reliable public transport.
Quá trình đô thị hóa tăng tốc đã làm gia tăng nhu cầu về nhà ở giá phải chăng và giao thông công cộng đáng tin cậy.
Cụm từ thường gặp
- rapid acceleration — tăng tốc nhanh chóng
- acceleration of growth — sự đẩy nhanh tăng trưởng
- constant acceleration — gia tốc không đổi
Họ từ
accelerate (v.) · accelerator (n.) · deceleration (n.)
Trái nghĩa
deceleration
💡 Trong vật lý, nghĩa là tốc độ biến thiên của vận tốc; thay đổi hướng cũng có thể tạo ra gia tốc.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →