premier
Anh /ˈpremiə/Mỹ /prɪˈmɪr/
Nghĩa của premier
- n.thủ tướng; người đứng đầu chính quyền khu vựcThe head of a national or regional government.
- adj.hàng đầu; xuất sắc nhấtConsidered the best or most important of its kind.
Câu ví dụ
The premier visited our village after the river flooded.
Thủ tướng đã đến thăm làng chúng tôi sau khi sông bị ngập lụt.
The premier announced new measures to improve access to affordable housing in rapidly growing cities.
Thủ tướng công bố các biện pháp mới nhằm cải thiện khả năng tiếp cận nhà ở giá phải chăng ở những thành phố đang phát triển nhanh.
Cụm từ thường gặp
- the newly elected premier — thủ tướng mới được bầu
- a provincial premier — thủ hiến cấp tỉnh
- a premier research institution — viện nghiên cứu hàng đầu
💡 premier có thể chỉ người đứng đầu chính phủ; premiere chỉ buổi ra mắt hoặc công chiếu đầu tiên.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →