mourning

Anh /ˈmɔːnɪŋ/Mỹ /ˈmɔːrnɪŋ/

C1Cảm xúc
Tranh minh họa từ mourning

Nghĩa của mourning

  1. n.sự thương tiếc; để tangsadness expressed after someone's death

Câu ví dụ

Neighbours brought warm meals to the family in mourning.

Hàng xóm mang những bữa cơm nóng hổi đến cho gia đình đang để tang.

Public ceremonies can provide shared spaces for mourning and help communities support those affected by loss.

Các nghi lễ công cộng có thể tạo không gian chung để tưởng niệm và giúp cộng đồng hỗ trợ những người phải chịu mất mát.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

mourn (v.) · mourner (n.) · mournful (adj.)

Đồng nghĩa

grief

💡 Đồng âm với morning; in mourning nghĩa là đang để tang.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← fellowshippremier →