necessarily
Anh /ˈnesəsərɪli/Mỹ /ˌnesəˈserəli/
B1Tư duy
Nghĩa của necessarily
- adv.nhất thiết; tất yếuAs an unavoidable result or something that must be true
Câu ví dụ
An expensive coat is not necessarily a warmer one.
Áo khoác đắt tiền không nhất thiết là ấm hơn.
Economic growth does not necessarily improve living standards unless its benefits are shared widely across society.
Tăng trưởng kinh tế không nhất thiết cải thiện mức sống trừ khi lợi ích của nó được chia sẻ rộng rãi trong xã hội.
Cụm từ thường gặp
- not necessarily — không nhất thiết
- necessarily involve — nhất thiết bao gồm
- necessarily imply — nhất thiết ngụ ý
Họ từ
necessary (adj.) · necessity (n.) · unnecessary (adj.)
Đồng nghĩa
inevitably
💡 not necessarily nghĩa là không nhất thiết, không phải là nhất định không.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →