flow

Anh /fləʊ/Mỹ /floʊ/

B1Thiên nhiên
Tranh minh họa từ flow

Nghĩa của flow

  1. v.chảy; lưu thôngTo move continuously, like water through a channel.
  2. n.dòng chảy; lưu lượngContinuous movement, or the amount moving through a place.

Câu ví dụ

Rainwater flowed down the path and into the garden.

Nước mưa chảy xuống lối đi và tràn vào vườn.

Improved public transport can ease the flow of traffic and reduce air pollution in crowded cities.

Cải thiện giao thông công cộng có thể giúp dòng xe lưu thông thuận lợi hơn và giảm ô nhiễm không khí ở các thành phố đông đúc.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

flowing (adj.) · inflow (n.) · outflow (n.)

Đồng nghĩa

stream

💡 Quá khứ và quá khứ phân từ đều là flowed, không phải flew.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← necessarilytrainee →