trainee

Anh /ˌtreɪˈniː/Mỹ /ˌtreɪˈniː/

B1Công việc
Tranh minh họa từ trainee

Nghĩa của trainee

  1. n.người đang được đào tạo; thực tập sinhSomeone learning the skills needed for a particular job.

Câu ví dụ

The trainee watched carefully as the chef chopped vegetables.

Người học việc theo dõi cẩn thận khi đầu bếp thái rau.

Assigning an experienced mentor to each trainee can improve workplace learning and reduce costly mistakes.

Phân công một người hướng dẫn giàu kinh nghiệm cho mỗi học viên có thể nâng cao hiệu quả học tập tại nơi làm việc và giảm những sai sót tốn kém.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

train (v.) · trainer (n.) · training (n.)

Đồng nghĩa

apprentice

💡 trainee là người được đào tạo; trainer là người đào tạo người khác.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← flowgrab →