grab
Anh /ɡræb/Mỹ /ɡræb/
B1Đời sống
Nghĩa của grab
- v.nắm lấy; chộp lấyto take hold of something suddenly or firmly
- v.ăn vội; lấy nhanhto get food, drink, or something else quickly
- v.thu hút sự chú ýto attract someone's attention strongly
Câu ví dụ
She grabbed her umbrella and ran towards the bus.
Cô ấy vội cầm chiếc ô và chạy về phía xe buýt.
Public health campaigns often use striking images to grab attention and encourage people to change unhealthy habits.
Các chiến dịch y tế công cộng thường dùng hình ảnh nổi bật để thu hút sự chú ý và khuyến khích người dân thay đổi thói quen không lành mạnh.
Cụm từ thường gặp
- grab someone's attention — thu hút sự chú ý của ai
- grab a bite — ăn vội chút gì
- grab an opportunity — nắm lấy cơ hội
Đồng nghĩa
seize, snatch
Trái nghĩa
release
💡 grab mang tính khẩu ngữ hơn; quá khứ là grabbed, hiện tại phân từ là grabbing.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →