grab

Anh /ɡræb/Mỹ /ɡræb/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ grab

Nghĩa của grab

  1. v.nắm lấy; chộp lấyto take hold of something suddenly or firmly
  2. v.ăn vội; lấy nhanhto get food, drink, or something else quickly
  3. v.thu hút sự chú ýto attract someone's attention strongly

Câu ví dụ

She grabbed her umbrella and ran towards the bus.

Cô ấy vội cầm chiếc ô và chạy về phía xe buýt.

Public health campaigns often use striking images to grab attention and encourage people to change unhealthy habits.

Các chiến dịch y tế công cộng thường dùng hình ảnh nổi bật để thu hút sự chú ý và khuyến khích người dân thay đổi thói quen không lành mạnh.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

seize, snatch

Trái nghĩa

release

💡 grab mang tính khẩu ngữ hơn; quá khứ là grabbed, hiện tại phân từ là grabbing.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← traineeeffective →