effective
Anh /ɪˈfektɪv/Mỹ /ɪˈfektɪv/
B1Tư duy
Nghĩa của effective
- adj.hiệu quả; có tác dụngproducing the intended or desired result
- adj.có hiệu lựcofficially in force from a particular time
- adj.thực tế; trên thực tếexisting in practice, even if not officially recognised
Câu ví dụ
This simple stretch is effective at easing shoulder tension.
Động tác giãn cơ đơn giản này có tác dụng làm dịu cơn căng ở vai.
Effective environmental policies should combine clear regulations with financial incentives that encourage businesses to reduce waste.
Các chính sách môi trường hiệu quả nên kết hợp quy định rõ ràng với ưu đãi tài chính khuyến khích doanh nghiệp giảm lãng phí.
Cụm từ thường gặp
- effective treatment — điều trị hiệu quả
- effective in doing something — hiệu quả trong việc làm gì
- highly effective — rất hiệu quả
- effective from — có hiệu lực từ
Họ từ
effect (n.) · effectively (adv.) · effectiveness (n.) · ineffective (adj.)
Đồng nghĩa
successful
Trái nghĩa
ineffective
💡 effective nhấn mạnh đạt được kết quả; efficient nhấn mạnh tiết kiệm thời gian và công sức.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →