justify
Anh /ˈdʒʌstɪfaɪ/Mỹ /ˈdʒʌstɪfaɪ/
B2Tư duy
Nghĩa của justify
- v.chứng minh là hợp lý; biện hộ choGive good reasons for an action, decision, or belief.
Câu ví dụ
I cannot justify buying another coat this winter.
Tôi không tìm được lý do để mua thêm một chiếc áo khoác nữa vào mùa đông này.
Governments must justify major infrastructure spending by demonstrating clear benefits for the wider community.
Chính phủ phải chứng minh tính hợp lý của các khoản chi lớn cho cơ sở hạ tầng bằng cách cho thấy lợi ích rõ ràng đối với cộng đồng rộng lớn hơn.
Cụm từ thường gặp
- justify a decision — đưa ra lý do cho quyết định
- justify the cost — chứng minh chi phí là hợp lý
- justify doing something — biện minh cho việc làm điều gì
Họ từ
justification (n.) · justifiable (adj.) · justifiably (adv.)
💡 justify đi sau bởi danh từ hoặc danh động từ, không đi với động từ nguyên mẫu có to.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →