marked
Anh /mɑːkt/Mỹ /mɑːrkt/
B2Tư duy
Nghĩa của marked
- adj.rõ rệt; đáng kểClearly noticeable and often substantial
- adj.có dấu hiệu; được đánh dấuHaving a visible mark that identifies or distinguishes something
Câu ví dụ
There is a marked difference between these two cakes.
Có sự khác biệt rõ rệt giữa hai chiếc bánh này.
The introduction of dedicated cycle lanes led to a marked increase in bicycle use among urban commuters.
Việc đưa vào sử dụng các làn đường xe đạp chuyên dụng đã làm tăng đáng kể số người đi làm bằng xe đạp ở thành phố.
Cụm từ thường gặp
- a marked increase — sự tăng lên đáng kể
- a marked improvement — cải thiện rõ rệt
- a marked contrast — sự tương phản rõ nét
- clearly marked — được đánh dấu rõ ràng
Họ từ
mark (v.) · mark (n.) · markedly (adv.) · unmarked (adj.)
Đồng nghĩa
noticeable, pronounced, distinct
Trái nghĩa
unmarked
💡 Trong văn học thuật, marked thường mang nghĩa đáng kể; từ này kết thúc bằng âm /t/.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →