marked

Anh /mɑːkt/Mỹ /mɑːrkt/

B2Tư duy
Tranh minh họa từ marked

Nghĩa của marked

  1. adj.rõ rệt; đáng kểClearly noticeable and often substantial
  2. adj.có dấu hiệu; được đánh dấuHaving a visible mark that identifies or distinguishes something

Câu ví dụ

There is a marked difference between these two cakes.

Có sự khác biệt rõ rệt giữa hai chiếc bánh này.

The introduction of dedicated cycle lanes led to a marked increase in bicycle use among urban commuters.

Việc đưa vào sử dụng các làn đường xe đạp chuyên dụng đã làm tăng đáng kể số người đi làm bằng xe đạp ở thành phố.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

mark (v.) · mark (n.) · markedly (adv.) · unmarked (adj.)

Đồng nghĩa

noticeable, pronounced, distinct

Trái nghĩa

unmarked

💡 Trong văn học thuật, marked thường mang nghĩa đáng kể; từ này kết thúc bằng âm /t/.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← arcticmilestone →