arctic
Anh /ˈɑːktɪk/Mỹ /ˈɑːrktɪk/
Nghĩa của arctic
- adj.thuộc Bắc CựcRelating to the region around the North Pole.
- adj.rất lạnh; giá buốtExtremely cold.
- n.vùng Bắc CựcThe region surrounding the North Pole.
Câu ví dụ
An arctic fox curled up beside a snowy rock.
Một con cáo Bắc Cực cuộn tròn bên tảng đá phủ tuyết.
Rising temperatures threaten arctic wildlife by reducing the sea ice that many species depend on.
Nhiệt độ tăng cao làm giảm băng biển mà nhiều loài phụ thuộc vào, qua đó đe dọa động vật hoang dã vùng Bắc Cực.
Cụm từ thường gặp
- arctic fox — cáo Bắc Cực
- arctic conditions — điều kiện giá lạnh
- the Arctic — vùng Bắc Cực
Đồng nghĩa
polar, freezing
Trái nghĩa
antarctic
💡 Khi nói về vùng Bắc Cực, dùng the Arctic; Nam Cực là the Antarctic.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →