milestone
Anh /ˈmaɪlstəʊn/Mỹ /ˈmaɪlstoʊn/
B2Đời sống
Nghĩa của milestone
- n.cột mốc quan trọng; dấu mốcAn important event or stage in development.
- n.cột cây số bên đườngA roadside stone showing the distance to a place.
Câu ví dụ
Getting her first job was a milestone for Sara.
Việc có được công việc đầu tiên là một cột mốc quan trọng đối với Sara.
The opening of the railway marked a significant milestone in the region's economic development.
Việc khánh thành tuyến đường sắt đánh dấu một cột mốc quan trọng trong sự phát triển kinh tế của khu vực.
Cụm từ thường gặp
- reach a milestone — đạt đến một cột mốc
- mark a milestone — đánh dấu một bước tiến quan trọng
- a major milestone — cột mốc lớn
Đồng nghĩa
landmark
💡 Từ này thường chỉ một giai đoạn quan trọng trong quá trình phát triển và thường đi với giới từ in.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →