why

Anh /waɪ/Mỹ /waɪ/

A1Tư duy
Tranh minh họa từ why

Nghĩa của why

  1. adv.tại sao; vì saoused to ask about the reason for something
  2. adv.lý do tại saointroduces the reason for a situation or action

Câu ví dụ

Why are your shoes still wet this morning?

Sáng nay sao giày của bạn vẫn còn ướt vậy?

Researchers need to understand why some students leave education before completing their secondary school qualifications.

Các nhà nghiên cứu cần hiểu vì sao một số học sinh rời trường trước khi hoàn thành chương trình trung học.

Cụm từ thường gặp

💡 Câu hỏi gián tiếp dùng trật tự câu khẳng định: I know why he left.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← Tuesdayhat →