facet

Anh /ˈfæsɪt/Mỹ /ˈfæsɪt/

C1Tư duy
Tranh minh họa từ facet

Nghĩa của facet

  1. n.khía cạnh; mặtOne part or aspect of a complex subject.
  2. n.mặt cắt (của đá quý)A small flat surface on a cut stone.

Câu ví dụ

Cooking together revealed a new facet of her personality.

Nấu ăn cùng nhau đã cho thấy một khía cạnh mới trong tính cách của cô ấy.

Public transport affects almost every facet of urban life, from employment opportunities to air quality.

Giao thông công cộng ảnh hưởng đến hầu hết mọi khía cạnh của đời sống đô thị, từ cơ hội việc làm đến chất lượng không khí.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

faceted (adj.) · multifaceted (adj.)

Đồng nghĩa

aspect, dimension

💡 Thường dùng a facet of để chỉ một khía cạnh của một sự việc phức tạp.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← streamlineramble →