streamline
Anh /ˈstriːmlaɪn/Mỹ /ˈstriːmlaɪn/
Nghĩa của streamline
- v.tinh giản; nâng cao hiệu quảto make a process simpler and more efficient
- v.làm cho có dáng khí động họcto shape something to move easily through air or water
Câu ví dụ
We streamlined our morning routine to leave home earlier.
Chúng tôi sắp xếp lại thói quen buổi sáng để ra khỏi nhà sớm hơn.
Hospitals can streamline appointment systems to reduce waiting times and improve access to essential care.
Bệnh viện có thể tối ưu hóa hệ thống đặt lịch khám để giảm thời gian chờ và giúp mọi người tiếp cận dịch vụ y tế thiết yếu dễ dàng hơn.
Cụm từ thường gặp
- streamline operations — tinh giản hoạt động
- streamline a process — đơn giản hóa quy trình
- streamline administration — tinh giản bộ máy hành chính
Họ từ
streamlined (adj.) · streamlining (n.)
Đồng nghĩa
simplify
💡 Thường dùng làm động từ; tính từ 'có dáng khí động học' là streamlined.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →