prose
Anh /prəʊz/Mỹ /proʊz/
Nghĩa của prose
- n.văn xuôi; văn không vầnOrdinary written language, rather than poetry
Câu ví dụ
Her clear prose makes this book easy to enjoy.
Lối viết trong sáng của cô ấy khiến cuốn sách này dễ đọc và thú vị.
Reading well-crafted prose can help students develop a wider vocabulary and express complex ideas more clearly.
Đọc những đoạn văn xuôi được viết công phu có thể giúp học sinh mở rộng vốn từ và diễn đạt các ý tưởng phức tạp rõ ràng hơn.
Cụm từ thường gặp
- in prose — dưới dạng văn xuôi
- clear prose — lối hành văn trong sáng
- prose fiction — tiểu thuyết văn xuôi
- a prose poem — bài thơ văn xuôi
Trái nghĩa
verse
💡 Là danh từ không đếm được; không chỉ riêng văn chương mà còn gồm tiểu thuyết và các thể loại không vần khác.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →