further
Anh /ˈfɜːðə/Mỹ /ˈfɝːðɚ/
B1Tư duy
Nghĩa của further
- adv.xa hơn; thêm nữato a greater degree or a more distant place
- adj.thêm; tiếp theoadditional or more advanced
- v.thúc đẩy; xúc tiếnto help something develop or succeed
Câu ví dụ
We walked further along the beach before stopping.
Chúng tôi đi dọc bãi biển thêm một đoạn nữa rồi mới dừng lại.
Further research is needed to understand how urban green spaces affect residents' mental health.
Cần nghiên cứu thêm để hiểu không gian xanh đô thị ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của cư dân như thế nào.
Cụm từ thường gặp
- further information — thông tin thêm
- further research — nghiên cứu sâu hơn
- discuss further — thảo luận thêm
- further your career — thúc đẩy sự nghiệp của bạn
💡 further có thể chỉ mức độ hoặc khoảng cách; farther chủ yếu chỉ khoảng cách.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →