check-up
Anh /ˈtʃek ʌp/Mỹ /ˈtʃek ʌp/
B1Sức khỏe
Nghĩa của check-up
- n.khám sức khỏe định kỳa medical examination to assess your general health
Câu ví dụ
I booked a check-up because I felt unusually tired.
Tôi đặt lịch khám sức khỏe vì cảm thấy mệt mỏi bất thường.
Regular check-ups can help doctors detect health problems before they require more expensive treatment.
Khám sức khỏe định kỳ giúp bác sĩ phát hiện các vấn đề sức khỏe trước khi chúng cần điều trị tốn kém hơn.
Cụm từ thường gặp
- annual check-up — khám sức khỏe hằng năm
- dental check-up — khám răng
- routine check-up — khám sức khỏe thường lệ
Họ từ
check (v.)
Đồng nghĩa
medical examination
💡 check-up là danh từ; check up on nghĩa là kiểm tra hoặc theo dõi.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →