stressed

Anh /strest/Mỹ /strest/

B1Cảm xúc
Tranh minh họa từ stressed

Nghĩa của stressed

  1. adj.căng thẳng; áp lựcFeeling worried and unable to relax
  2. adj.được nhấn trọng âmPronounced with greater emphasis than surrounding sounds
  3. adj.chịu ứng suấtExperiencing physical force that may cause strain or damage

Câu ví dụ

I felt stressed before my first driving lesson.

Tôi cảm thấy căng thẳng trước buổi học lái xe đầu tiên.

Students who feel stressed during examinations may benefit from regular exercise and adequate sleep.

Học sinh cảm thấy căng thẳng trong kỳ thi có thể được lợi từ việc tập thể dục đều đặn và ngủ đủ giấc.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

stress (n.) · stress (v.) · stressful (adj.)

Đồng nghĩa

anxious, tense

Trái nghĩa

relaxed, unstressed

💡 Cũng có thể là dạng quá khứ hoặc phân từ hai của stress, nghĩa là nhấn mạnh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← check-upenjoyable →