stressed
Anh /strest/Mỹ /strest/
B1Cảm xúc
Nghĩa của stressed
- adj.căng thẳng; áp lựcFeeling worried and unable to relax
- adj.được nhấn trọng âmPronounced with greater emphasis than surrounding sounds
- adj.chịu ứng suấtExperiencing physical force that may cause strain or damage
Câu ví dụ
I felt stressed before my first driving lesson.
Tôi cảm thấy căng thẳng trước buổi học lái xe đầu tiên.
Students who feel stressed during examinations may benefit from regular exercise and adequate sleep.
Học sinh cảm thấy căng thẳng trong kỳ thi có thể được lợi từ việc tập thể dục đều đặn và ngủ đủ giấc.
Cụm từ thường gặp
- feel stressed — cảm thấy áp lực
- stressed about exams — lo lắng về kỳ thi
- a stressed syllable — âm tiết được nhấn trọng âm
- highly stressed components — các bộ phận chịu ứng suất cao
Họ từ
stress (n.) · stress (v.) · stressful (adj.)
Đồng nghĩa
anxious, tense
Trái nghĩa
relaxed, unstressed
💡 Cũng có thể là dạng quá khứ hoặc phân từ hai của stress, nghĩa là nhấn mạnh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →