enjoyable
Anh /ɪnˈdʒɔɪəbl/Mỹ /ɪnˈdʒɔɪəbl/
B1Cảm xúc
Nghĩa của enjoyable
- adj.thú vị; dễ chịuGiving pleasure or making you feel happy
Câu ví dụ
The cooking class was enjoyable, especially making fresh pasta.
Buổi học nấu ăn rất thú vị, đặc biệt là khi làm mì ống tươi.
Making physical activity enjoyable can encourage children to develop healthy habits that continue into adulthood.
Làm cho hoạt động thể chất trở nên thú vị có thể khuyến khích trẻ em hình thành thói quen lành mạnh kéo dài đến tuổi trưởng thành.
Cụm từ thường gặp
- enjoyable experience — trải nghiệm thú vị
- enjoyable activity — hoạt động thú vị
- highly enjoyable — vô cùng thú vị
- an enjoyable evening — buổi tối dễ chịu
Họ từ
enjoy (v.) · enjoyment (n.) · enjoyably (adv.)
Đồng nghĩa
pleasant, pleasurable, fun
Trái nghĩa
unpleasant
💡 Để chỉ hoạt động mang lại niềm vui, dùng enjoyable, không dùng enjoyed.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →