breadth
Anh /bredθ/Mỹ /bredθ/
C1Tư duy
Nghĩa của breadth
- n.phạm vi rộng; độ rộngThe wide range of things something includes.
- n.bề rộngThe distance from one side of something to the other.
Câu ví dụ
The breadth of her interests always surprises her friends.
Sự đa dạng trong sở thích của cô ấy luôn khiến bạn bè ngạc nhiên.
Universities should balance breadth of knowledge with opportunities for students to develop expertise in a chosen field.
Các trường đại học nên cân bằng giữa việc truyền đạt kiến thức rộng với cơ hội để sinh viên phát triển chuyên môn trong lĩnh vực đã chọn.
Cụm từ thường gặp
- breadth of knowledge — kiến thức rộng
- breadth of experience — mức độ phong phú của kinh nghiệm
- breadth and depth — chiều rộng và chiều sâu
Họ từ
broad (adj.) · broaden (v.) · broadly (adv.)
Đồng nghĩa
width, range
💡 breadth nhấn mạnh độ rộng; depth nhấn mạnh chiều sâu, hai từ này thường đi cùng nhau.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →