complicate

Anh /ˈkɒmplɪkeɪt/Mỹ /ˈkɑːmplɪkeɪt/

B2Tư duy
Tranh minh họa từ complicate

Nghĩa của complicate

  1. v.làm phức tạp thêm; gây khó khăn hơnto make something harder to understand or deal with

Câu ví dụ

Changing the date now would only complicate our plans.

Thay đổi ngày bây giờ chỉ làm kế hoạch của chúng ta thêm rắc rối.

Unclear regulations can complicate efforts to establish small businesses, particularly in rapidly developing urban areas.

Các quy định không rõ ràng có thể gây khó khăn cho việc thành lập doanh nghiệp nhỏ, đặc biệt ở các khu vực đô thị đang phát triển nhanh.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

complicated (adj.) · complication (n.)

Trái nghĩa

simplify

💡 Là ngoại động từ, nên theo sau là đối tượng bị làm cho phức tạp.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← militarybest-seller →