misconceive

Anh /ˌmɪskənˈsiːv/Mỹ /ˌmɪskənˈsiːv/

C2Tư duy
Tranh minh họa từ misconceive

Nghĩa của misconceive

  1. v.hiểu sai; hiểu lầmto understand something in the wrong way

Câu ví dụ

I misconceived her silence as a sign of agreement.

Tôi đã hiểu nhầm sự im lặng của cô ấy là dấu hiệu đồng ý.

Policymakers may misconceive local needs if they fail to consult residents before introducing changes.

Các nhà hoạch định chính sách có thể hiểu sai nhu cầu của địa phương nếu không tham khảo ý kiến người dân trước khi triển khai thay đổi.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

misconception (n.) · misconceived (adj.)

Đồng nghĩa

misunderstand, misinterpret

Trái nghĩa

understand

💡 Mang tính trang trọng; khi nói hằng ngày, 'hiểu lầm' thường dùng misunderstand.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← catholicslay →