catholic
Anh /ˈkæθəlɪk/Mỹ /ˈkæθəlɪk/
C2Xã hội
Nghĩa của catholic
- adj.rộng rãi; bao dung; đa dạngIncluding or appreciating a wide variety of things.
- adj.thuộc Công giáoRelating to the Christian church led by the Pope.
- n.tín đồ Công giáoA member of the Christian church led by the Pope.
Câu ví dụ
Her catholic tastes include jazz, pottery, hiking, and opera.
Sở thích của cô ấy rất đa dạng, gồm nhạc jazz, làm gốm, đi bộ đường dài và opera.
A catholic approach to reading exposes students to diverse perspectives across literature, science, and history.
Cách đọc sách bao quát giúp học sinh tiếp cận các góc nhìn đa dạng trong văn học, khoa học và lịch sử.
Cụm từ thường gặp
- catholic tastes — sở thích đa dạng
- Catholic Church — Nhà thờ Công giáo
- a practising Catholic — tín đồ Công giáo sùng đạo
Họ từ
Catholicism (n.) · catholicity (n.)
Đồng nghĩa
wide-ranging
💡 Viết thường khi chỉ sự bao dung rộng rãi; khi chỉ đạo Công giáo hoặc tín đồ thì phải viết hoa Catholic.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →