motive
Anh /ˈməʊtɪv/Mỹ /ˈmoʊtɪv/
B2Tư duy
Nghĩa của motive
- n.động cơ; mục đícha reason for doing something
Câu ví dụ
Her motive for joining was simply to make friends.
Động cơ tham gia của cô ấy đơn giản là muốn kết bạn.
Financial security is a major motive for many graduates who choose careers in established companies.
An toàn tài chính là động cơ chính khiến nhiều sinh viên mới ra trường chọn làm việc tại các công ty lâu đời.
Cụm từ thường gặp
- motive for doing something — động cơ làm việc gì đó
- underlying motive — động cơ ẩn sau
- profit motive — động cơ lợi nhuận
Họ từ
motivate (v.) · motivation (n.) · motivated (adj.)
Đồng nghĩa
reason
💡 Motive nhấn mạnh lý do đằng sau hành động và thường đi với for.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →