cramp
Anh /kræmp/Mỹ /kræmp/
B2Sức khỏe
Nghĩa của cramp
- n.chuột rút; cơn co cứng cơSudden pain caused by a muscle tightening involuntarily.
- v.gò bó; kìm hãmTo restrict someone's movement, freedom, or ability to act.
Câu ví dụ
A sudden cramp in my calf stopped me swimming.
Bắp chân tôi bỗng bị chuột rút, khiến tôi phải dừng bơi.
Excessively strict classroom rules may cramp students' creativity and discourage them from exploring unfamiliar ideas.
Những quy định lớp học quá khắt khe có thể kìm hãm sự sáng tạo của học sinh và khiến các em ngại khám phá ý tưởng mới.
Cụm từ thường gặp
- muscle cramp — chuột rút cơ bắp
- stomach cramps — đau quặn bụng
- menstrual cramps — đau bụng kinh
- cramp someone's style — kìm hãm khả năng thể hiện của ai đó
Họ từ
cramped (adj.) · cramping (n.)
Đồng nghĩa
spasm, restrict
💡 Để nói không gian chật hẹp thì dùng cramped, không dùng cramp làm tính từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →