tanker
Anh /ˈtæŋkə/Mỹ /ˈtæŋkər/
B2Du lịch
Nghĩa của tanker
- n.tàu chở dầu; tàu chở chất lỏngA ship designed to carry large quantities of liquid
- n.xe bồnA road vehicle carrying liquids or gases in a large tank
Câu ví dụ
We watched a huge tanker sail into the harbour.
Chúng tôi nhìn một chiếc tàu chở dầu khổng lồ tiến vào cảng.
An accident involving an oil tanker can cause lasting damage to coastal ecosystems.
Một vụ tai nạn liên quan đến tàu chở dầu có thể gây thiệt hại lâu dài cho hệ sinh thái ven biển.
Cụm từ thường gặp
- oil tanker — tàu chở dầu
- fuel tanker — xe chở nhiên liệu
- tanker truck — xe bồn
Họ từ
tank (n.)
💡 Tank nghĩa là bồn chứa; tanker là tàu hoặc xe dùng để vận chuyển chất lỏng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →