undergo
Anh /ˌʌndəˈɡəʊ/Mỹ /ˌʌndərˈɡoʊ/
B2Sức khỏe
Nghĩa của undergo
- v.trải qua; chịu; được thực hiệnto experience a process, change, or treatment
Câu ví dụ
My uncle will undergo knee surgery early next week.
Chú tôi sẽ phẫu thuật đầu gối vào đầu tuần sau.
Many coastal cities will undergo significant changes as rising sea levels force governments to reconsider urban planning.
Nhiều thành phố ven biển sẽ trải qua những thay đổi lớn khi mực nước biển dâng buộc chính phủ phải xem xét lại quy hoạch đô thị.
Cụm từ thường gặp
- undergo surgery — trải qua phẫu thuật
- undergo training — được đào tạo
- undergo significant changes — trải qua những thay đổi lớn
- undergo tests — được kiểm tra
Đồng nghĩa
experience
💡 Quá khứ là underwent, quá khứ phân từ là undergone; động từ này đi trực tiếp với tân ngữ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →