catching

Anh /ˈkætʃɪŋ/Mỹ /ˈkætʃɪŋ/

B2Sức khỏe
Tranh minh họa từ catching

Nghĩa của catching

  1. adj.dễ lây; dễ lan tỏaable to spread between people, like an illness or emotion

Câu ví dụ

Her laughter was catching, and soon everyone was smiling.

Tiếng cười của cô ấy lan tỏa, chẳng mấy chốc ai cũng mỉm cười.

Although enthusiasm can be catching, public health campaigns also need clear evidence to encourage lasting behavioural change.

Dù nhiệt huyết có thể lan tỏa, các chiến dịch y tế công cộng vẫn cần bằng chứng rõ ràng để thúc đẩy thay đổi hành vi lâu dài.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

catch (v.)

Đồng nghĩa

contagious, infectious

💡 Thường đứng sau động từ nối; để nói giai điệu dễ nhớ thì dùng catchy, không dùng catching.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← satisfactorilyundergo →