satisfactorily

Anh /ˌsætɪsˈfæktərəli/Mỹ /ˌsætɪsˈfæktərəli/

B2Công việc
Tranh minh họa từ satisfactorily

Nghĩa của satisfactorily

  1. adv.một cách thỏa đáng; đạt yêu cầuin a way that meets expectations or requirements

Câu ví dụ

The washing machine worked satisfactorily after the repair.

Sau khi sửa, máy giặt hoạt động tốt và đúng như mong đợi.

Public transport cannot function satisfactorily unless local authorities invest in regular maintenance and staff training.

Giao thông công cộng không thể vận hành tốt nếu chính quyền địa phương không đầu tư bảo trì định kỳ và đào tạo nhân viên.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

satisfactory (adj.) · satisfaction (n.) · satisfy (v.) · satisfactoriness (n.)

Đồng nghĩa

adequately, acceptably

Trái nghĩa

unsatisfactorily

💡 Từ này chỉ đạt yêu cầu, không nhất thiết là xuất sắc.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← pinchcatching →