framework

Anh /ˈfreɪmwɜːk/Mỹ /ˈfreɪmwɜːrk/

B2Tư duy
Tranh minh họa từ framework

Nghĩa của framework

  1. n.khung; hệ thống; khuôn khổA basic structure of ideas or rules supporting something
  2. n.khung sườn; giá đỡA supporting structure that gives something its shape

Câu ví dụ

Our coach gave us a framework for planning each workout.

Huấn luyện viên đã cho chúng tôi một khung để lập kế hoạch cho mỗi buổi tập.

Governments need a clear legal framework to protect personal information collected by online services.

Chính phủ cần một khuôn khổ pháp lý rõ ràng để bảo vệ thông tin cá nhân mà các dịch vụ trực tuyến thu thập.

Cụm từ thường gặp

💡 Thường dùng a framework for sth, nghĩa là khung cơ bản cho việc gì đó.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← daringbrag →