daring
Anh /ˈdeərɪŋ/Mỹ /ˈderɪŋ/
B2Cảm xúc
Nghĩa của daring
- adj.táo bạo; dám mạo hiểmWilling to take risks or try unusually bold things.
- n.gan dạ; sự dũng cảmThe courage to take risks or attempt difficult things.
Câu ví dụ
Her daring outfit featured a bright orange cape.
Bộ trang phục táo bạo của cô ấy có một chiếc áo choàng màu cam tươi.
The architect proposed a daring design that combined affordable housing with extensive rooftop gardens.
Kiến trúc sư đã đề xuất một thiết kế táo bạo, kết hợp nhà ở giá phải chăng với các khu vườn trên mái rộng lớn.
Cụm từ thường gặp
- a daring rescue — cuộc giải cứu táo bạo
- a daring design — thiết kế táo bạo
- courage and daring — dũng khí và gan dạ
Họ từ
dare (v.) · daringly (adv.)
Đồng nghĩa
bold, adventurous
Trái nghĩa
cautious, timid
💡 Là tính từ thì nhấn mạnh sự dám mạo hiểm; là danh từ thì thường không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →