cunning

Anh /ˈkʌnɪŋ/Mỹ /ˈkʌnɪŋ/

C1Tư duy
Tranh minh họa từ cunning

Nghĩa của cunning

  1. adj.xảo quyệt; gian xảoClever at getting what you want by deceiving others.
  2. adj.khéo léo; tinh xảoCleverly planned or designed to achieve a purpose.
  3. n.sự xảo trá; mưu mẹoSkill in achieving goals through clever deception.

Câu ví dụ

The cunning fox waited until the dog fell asleep.

Con cáo tinh ranh đợi cho đến khi con chó ngủ thiếp đi.

Cunning advertising tactics can persuade consumers to purchase products they neither need nor can afford.

Các chiêu quảng cáo xảo quyệt có thể thuyết phục người tiêu dùng mua những sản phẩm mà họ không cần cũng không đủ khả năng chi trả.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

cunningly (adv.)

Đồng nghĩa

crafty, sly

Trái nghĩa

guileless

💡 Khi dùng để chỉ người thì thường mang nghĩa xấu, không đồng nghĩa với thông minh thông thường.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← trebleinlet →