inlet

Anh /ˈɪnlet/Mỹ /ˈɪnlet/

C1Thiên nhiên
Tranh minh họa từ inlet

Nghĩa của inlet

  1. n.vịnh nhỏ; vũng nướcA narrow stretch of water reaching into the land.
  2. n.lối vào; cửa nạp khí; cửa nạp nướcAn opening through which liquid or gas enters.

Câu ví dụ

We paddled into a quiet inlet sheltered by cliffs.

Chúng tôi chèo thuyền vào một vịnh nhỏ yên tĩnh, được các vách đá che chắn.

Coastal inlets provide sheltered habitats for marine species, but pollution can seriously damage these fragile ecosystems.

Các vịnh nhỏ ven biển là nơi trú ẩn cho các loài sinh vật biển, nhưng ô nhiễm có thể gây hại nghiêm trọng cho các hệ sinh thái mong manh này.

Cụm từ thường gặp

Trái nghĩa

outlet

💡 Trong địa lý, inlet chỉ vịnh nhỏ; trong thiết bị, inlet chỉ cửa vào của chất lỏng hoặc khí, trái nghĩa với outlet.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← cunningflourish →