flourish

Anh /ˈflʌrɪʃ/Mỹ /ˈflɜːrɪʃ/

C1Thiên nhiên
Tranh minh họa từ flourish

Nghĩa của flourish

  1. v.phát triển mạnh; sinh sôiTo grow strongly or develop successfully.
  2. v.vẫy; khua để thu hút sự chú ýTo wave something in a way that attracts attention.
  3. n.động tác phô trương; họa tiết trang tríA showy movement or decorative detail.

Câu ví dụ

These herbs flourish on our warm, sunny kitchen windowsill.

Những loại thảo mộc này phát triển rất tốt trên bệ cửa sổ bếp ấm áp, đầy nắng của chúng tôi.

Small businesses are more likely to flourish when local governments provide affordable premises and reliable public transport.

Các doanh nghiệp nhỏ dễ phát triển mạnh hơn khi chính quyền địa phương cung cấp mặt bằng giá hợp lý và giao thông công cộng đáng tin cậy.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

flourishing (adj.)

Đồng nghĩa

thrive, prosper

Trái nghĩa

decline, wither

💡 Khi mang nghĩa phát triển thịnh vượng, flourish là nội động từ, không mang tân ngữ trực tiếp.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← inletcoarse →