coarse
Anh /kɔːs/Mỹ /kɔːrs/
C1Đời sống
Nghĩa của coarse
- adj.thô; có hạt toHaving a rough texture or consisting of large particles
- adj.thô tục; thô lỗRude or offensive in speech or behaviour
Câu ví dụ
The coarse wool scratched my neck all afternoon.
Chiếc len thô cọ vào cổ tôi suốt buổi chiều.
Coarse particles in urban air can irritate the lungs and worsen existing respiratory conditions among vulnerable residents.
Các hạt bụi thô trong không khí đô thị có thể kích thích phổi và làm nặng thêm các bệnh hô hấp sẵn có ở cư dân dễ bị tổn thương.
Cụm từ thường gặp
- coarse sand — cát thô
- coarse fabric — vải thô
- coarse particles — hạt bụi thô
- coarse language — ngôn từ thô tục
Họ từ
coarsely (adv.) · coarseness (n.) · coarsen (v.)
Đồng nghĩa
rough, crude
Trái nghĩa
fine, smooth
💡 Phát âm giống course; coarse mô tả chất liệu thô hoặc lời nói thô tục.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →