coarse

Anh /kɔːs/Mỹ /kɔːrs/

C1Đời sống
Tranh minh họa từ coarse

Nghĩa của coarse

  1. adj.thô; có hạt toHaving a rough texture or consisting of large particles
  2. adj.thô tục; thô lỗRude or offensive in speech or behaviour

Câu ví dụ

The coarse wool scratched my neck all afternoon.

Chiếc len thô cọ vào cổ tôi suốt buổi chiều.

Coarse particles in urban air can irritate the lungs and worsen existing respiratory conditions among vulnerable residents.

Các hạt bụi thô trong không khí đô thị có thể kích thích phổi và làm nặng thêm các bệnh hô hấp sẵn có ở cư dân dễ bị tổn thương.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

coarsely (adv.) · coarseness (n.) · coarsen (v.)

Đồng nghĩa

rough, crude

Trái nghĩa

fine, smooth

💡 Phát âm giống course; coarse mô tả chất liệu thô hoặc lời nói thô tục.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← flourishinverse →