inverse
Anh /ˌɪnˈvɜːs/Mỹ /ˌɪnˈvɝːs/
C1Khoa học
Nghĩa của inverse
- adj.ngược chiều; tỉ lệ nghịchOpposite in direction, order, or effect
- n.điều trái ngược; phép toán ngượcThe opposite of something, or an operation reversing another
Câu ví dụ
Our free time and workload have an inverse relationship.
Thời gian rảnh và khối lượng công việc của chúng tôi có mối quan hệ nghịch đảo.
The study found an inverse relationship between regular physical activity and reported stress levels among office workers.
Nghiên cứu cho thấy có mối tương quan nghịch giữa mức độ vận động thể chất đều đặn và mức độ căng thẳng mà nhân viên văn phòng báo cáo.
Cụm từ thường gặp
- inverse relationship — quan hệ nghịch đảo
- inverse proportion — tỉ lệ nghịch
- the inverse of — điều ngược lại với
- inverse operation — phép toán ngược
Họ từ
inversely (adv.) · inversion (n.) · invert (v.)
Đồng nghĩa
reverse, opposite
💡 inverse relationship nghĩa là khi một bên tăng thì bên kia giảm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →