paradox

Anh /ˈpærədɒks/Mỹ /ˈpærədɑːks/

C1Tư duy
Tranh minh họa từ paradox

Nghĩa của paradox

  1. n.nghịch lý; điều tưởng chừng mâu thuẫnA statement or situation that seems contradictory but may be true.

Câu ví dụ

It seems a paradox that resting helps me accomplish more.

Nghỉ ngơi lại giúp tôi làm được nhiều việc hơn, điều này nghe có vẻ nghịch lý.

Modern technology creates a paradox: people can communicate instantly yet still experience deep social isolation.

Công nghệ hiện đại tạo ra một nghịch lý: con người có thể giao tiếp tức thời nhưng vẫn cảm thấy cô lập sâu sắc về mặt xã hội.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

paradoxical (adj.) · paradoxically (adv.)

💡 Nhấn mạnh điều trông mâu thuẫn nhưng vẫn có thể đúng, không phải lỗi thông thường.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← pantherreexport →